translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hiện tại" (1件)
hiện tại
play
日本語 現在
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hiện tại" (2件)
thiên tài
play
日本語 天才
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
マイ単語
thiên tai
日本語 自然災害
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hiện tại" (13件)
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
今は友達の家に間借りしている。
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Bị cáo không xuất hiện tại tòa án nên tòa đã phát lệnh bắt.
被告は裁判所に出廷しなかったため、裁判所は逮捕状を発行しました。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
それは現時点では実現不可能だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)